理解
理解
lý giải
hiểu; lý giải; thông hiểu
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#668
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hiểu; lý giải; thông hiểu
中明白某事的意思míngbai mǒushì de yìsi
- 。
Tôi hiểu ý của bạn.
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tôi nghĩ anh có thể hiểu.
- 。
Tôi nghĩ anh có thể lý giải được.
Đang tải…
理解
Phồn thể理
lý giải
hiểu; lý giải; thông hiểu
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#668
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hiểu; lý giải; thông hiểu
中明白某事的意思míngbai mǒushì de yìsi
- 。
Tôi hiểu ý của bạn.
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Tôi nghĩ anh có thể hiểu.
- 。
Tôi nghĩ anh có thể lý giải được.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 玩wánvui chơi; chơi đùa
- 球qiúquả bóng; bóng
- 班bānnhóm; lớp; ca (làm việc); kíp
- 琵píxem 琵琶, đàn tỳ ba
- 玛mǎdùng trong từ "mã não" (một loại đá quý)
- 玡yábiến thể của chữ "tà" (trong Lãng Tà); địa danh cổ
- 珍zhēntrân quý; quý giá; trân trọng
- 琳línđá quý; báu vật; bảo bối
- 环huánvòng tròn; nhóm; giới (xã hội)
- 理lǐvân; thớ; lý lẽ; quản lý; xử lý
- 瑞ruìtiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
- 珊shānsan hô; (văn) đẹp rực rỡ