Tới nội dung chính

理解

理解
lǐjiě
lý giải

hiểu; lý giải; thông hiểu

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#668
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hiểu; lý giải; thông hiểu

    中明白某事的意思míngbai mǒushì de yìsi

    • 。

      Tôi hiểu ý của bạn.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Tôi nghĩ anh có thể hiểu.

    • 。

      Tôi nghĩ anh có thể lý giải được.

理
lǐ
lý
BỘ THỦ⽟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu