理解

理解
jiě
lý giải

hiểu; lý giải; thông hiểu

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#668
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hiểu; lý giải; thông hiểu

    明白某事的意思míngbai mǒushì de yìsi

    • Tôi hiểu ý của bạn.

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Tôi nghĩ anh có thể hiểu.

    • Tôi nghĩ anh có thể lý giải được.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
  • (làng, dặm đường)HÌNH THANH

Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.