Tới nội dung chính

瑞

瑞
ruì
thuỵ
⽟bộ ngọc · 13 nét

may mắn; cát lợi; tốt lành

4 nghĩa#6794
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    may mắn; cát lợi; tốt lành

  2. 貳

    tiền lì xì; điềm lành; thuận lợi

    中吉祥;好的预兆jíxiáng; hǎo de yùzhào

  3. 參

    tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)

    中好的预兆;吉利hǎo de yùzhào;jíli

  4. 肆

    đơn vị rayl (đơn vị âm học)

    中声学中测量声阻抗的单位shēngxué zhōng cèliàng shēng zǔkàng de dānwèi

瑞
ruì
thuỵ
BỘ THỦ⽟
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu