Tới nội dung chính

能力

能力
nénglì
năng lực

năng lực; khả năng

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#1136Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    năng lực; khả năng

    中做某事的本领或才能;能够做到某件事的条件zuò mǒu shì de běnlǐng huò cáinéng; néng gòu zuòdào mǒu jiàn shì de tiáojiàn

    • 。

      Anh ấy có năng lực rất mạnh.

  2. 貳名danh từ

    năng lực; khả năng; có thể

    中做某事的本领或者力量zuò mǒushì de běnlǐng huòzhě lìliàng

能
néng
năng
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu