Tới nội dung chính

误解

误解
wùjiě
ngộ giải

hiểu lầm; ngộ nhận

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#7506
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hiểu lầm; ngộ nhận

    中理解错误,对某事物理解不正确lǐjiě cuòwù、duì mǒu shìwù lǐjiě búzhèngquè

    • 。

      Bạn đã hiểu lầm ý của tôi rồi.

  2. 貳名danh từ

    hiểu lầm; ngộ nhận

    中对某事的理解不正确或不清楚duì mǒu shì de lǐjiě búzhèngquè huò búqīngchu

    • 。

      Đây chỉ là một sự hiểu lầm.

误
wù
ngộ
BỘ THỦ⾔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu