Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
环
vật hình vòng; vật hình khuyên
NGHĨA
- 壹名danh từ
vật hình vòng; vật hình khuyên
中圆形的东西;形状像圆圈的物件yuánxíng de dōngxi;xíngzhuàng xiàng yuánquān de wùjiàn
- 。
Cái vòng này rất đẹp.
- 貳名danh từ
mắt xích; vòng khuyên
中连接成链条的金属圈liánjiē chéngxià liàntiáo de jīnshǔ quān
- 參名danh từ
vòng tròn; nhóm; giới (xã hội)
中圆形的东西;一周的事物yuánxíng de dōngxi;yī zhōu de shìwù
- 。
Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn.
- 肆名danh từ
vòng lặp; mạch vòng; lộ trình quay về
中一个闭合的圆形、曲线或路线yī gè bìhé de yuánxíng、qūxiàn huò lùxiàn
- 伍动động từ
bao vây; vây hãm (từ nhiều phía)
中从四周围绕住某个人或物cóng sìzhōu wéiràozhu mǒu ge rén huò wù
- 。
Núi bao quanh nước.
- 陸动động từ
đi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng
中围绕在周围wéirào zài zhōuwéi
- 。
Trái đất quay quanh mặt trời.
- 柒动động từ
bao vây; phong tỏa; chặn đứng
中用人或物围住,使不能通过或逃脱yòng rén huò wù wéi zhù, shǐ búnéng tōngguò huò táozhuó
- 。
Những ngọn núi bao quanh ngôi làng.
- 捌量lượng từ
vòng (đơn vị tính điểm trong bắn cung, v.v.)
中射击时计分的单位shèjī shíjì fēnshù de dānyuán
- 玖名danh từ
họ Hoán
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì, yī gè rén de jiāzú míngzi
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹名danh từ
vật hình vòng; vật hình khuyên
中圆形的东西;形状像圆圈的物件yuánxíng de dōngxi;xíngzhuàng xiàng yuánquān de wùjiàn
- 。
Cái vòng này rất đẹp.
- 貳名danh từ
mắt xích; vòng khuyên
中连接成链条的金属圈liánjiē chéngxià liàntiáo de jīnshǔ quān
- 參名danh từ
vòng tròn; nhóm; giới (xã hội)
中圆形的东西;一周的事物yuánxíng de dōngxi;yī zhōu de shìwù
- 。
Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn.
- 肆名danh từ
vòng lặp; mạch vòng; lộ trình quay về
中一个闭合的圆形、曲线或路线yī gè bìhé de yuánxíng、qūxiàn huò lùxiàn
- 伍动động từ
bao vây; vây hãm (từ nhiều phía)
中从四周围绕住某个人或物cóng sìzhōu wéiràozhu mǒu ge rén huò wù
- 。
Núi bao quanh nước.
- 陸动động từ
đi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng
中围绕在周围wéirào zài zhōuwéi
- 。
Trái đất quay quanh mặt trời.
- 柒动động từ
bao vây; phong tỏa; chặn đứng
中用人或物围住,使不能通过或逃脱yòng rén huò wù wéi zhù, shǐ búnéng tōngguò huò táozhuó
- 。
Những ngọn núi bao quanh ngôi làng.
- 捌量lượng từ
vòng (đơn vị tính điểm trong bắn cung, v.v.)
中射击时计分的单位shèjī shíjì fēnshù de dānyuán
- 玖名danh từ
họ Hoán
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì, yī gè rén de jiāzú míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 玩wánvui chơi; chơi đùa
- 球qiúquả bóng; quả cầu
- 班bānnhóm; lớp; ca (làm việc); kíp
- 琵píxem 琵琶, đàn tỳ ba
- 玛mǎdùng trong từ "mã não" (một loại đá quý)
- 玡yábiến thể của chữ "tà" (trong Lãng Tà); địa danh cổ
- 珍zhēntrân quý; quý giá; trân trọng
- 琳línđá quý; báu vật; bảo bối
- 理lǐvân; thớ; lý lẽ; quản lý; xử lý
- 瑞ruìtiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
- 珊shānsan hô; (văn) đẹp rực rỡ
- 琼qióngngọc quỳnh; ngọc đẹp