Tới nội dung chính

懂得

懂得
dǒngde
đổng đắc

hiểu; biết; thông hiểu

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2789
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hiểu; biết; thông hiểu

    中理解、明白某事的意思lǐjiě、míngbai mǒushì de yìsi

    • 。

      Tôi hiểu ý của bạn.

懂
dǒng
đổng
BỘ THỦ⼼
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu