球
quả bóng; bóng
NGHĨA
- 壹
quả bóng; bóng
- 貳名danh từ
quả bóng; quả cầu
中用来做游戏的圆形物体yònglái zuò yóuxì de yuánxíng wùtǐ
- 。
Tôi thích đá bóng.
- 。
Anh ấy ném bóng cho đồng đội.
- 參名danh từ
bóng; quả bóng; môn thể thao dùng bóng; hình cầu
中圆形的体育用品,用来进行运动比赛yuánxíng de tǐyù yòngpǐn,yònglái jìnxíng yùndòng bǐsài
- 。
Anh ấy thích chơi bóng.
- 肆名danh từ
bóng; quả cầu; môn thể thao dùng bóng; trái đất; hình cầu
中圆形的运动器具,用来进行体育比赛yuánxíng de yùndòng qìjù, yònglái jìnxíng tǐyù bǐsài
- !
Chúng ta đi xem bóng đá đi!
- 伍名danh từ
hình cầu; quả cầu tròn
中圆形的物体,像地球或足球那样的东西yuánxíng de wùtǐ, xiàng dìqiú huò zúqiú nàyàng de dōngxi
- 。
Quả bóng này rất tròn.
- 陸名danh từ
quả cầu; hình cầu
中圆形的东西,像地球、篮球那样yuánxíng de dōngxi, xiàng dìqiú、lánqiú nàyàng
NGHĨA
- 壹
quả bóng; bóng
- 貳名danh từ
quả bóng; quả cầu
中用来做游戏的圆形物体yònglái zuò yóuxì de yuánxíng wùtǐ
- 。
Tôi thích đá bóng.
- 。
Anh ấy ném bóng cho đồng đội.
- 參名danh từ
bóng; quả bóng; môn thể thao dùng bóng; hình cầu
中圆形的体育用品,用来进行运动比赛yuánxíng de tǐyù yòngpǐn,yònglái jìnxíng yùndòng bǐsài
- 。
Anh ấy thích chơi bóng.
- 肆名danh từ
bóng; quả cầu; môn thể thao dùng bóng; trái đất; hình cầu
中圆形的运动器具,用来进行体育比赛yuánxíng de yùndòng qìjù, yònglái jìnxíng tǐyù bǐsài
- !
Chúng ta đi xem bóng đá đi!
- 伍名danh từ
hình cầu; quả cầu tròn
中圆形的物体,像地球或足球那样的东西yuánxíng de wùtǐ, xiàng dìqiú huò zúqiú nàyàng de dōngxi
- 。
Quả bóng này rất tròn.
- 陸名danh từ
quả cầu; hình cầu
中圆形的东西,像地球、篮球那样yuánxíng de dōngxi, xiàng dìqiú、lánqiú nàyàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 玩wánvui chơi; chơi đùa
- 班bānnhóm; lớp; ca (làm việc); kíp
- 琵píxem 琵琶, đàn tỳ ba
- 玛mǎdùng trong từ "mã não" (một loại đá quý)
- 玡yábiến thể của chữ "tà" (trong Lãng Tà); địa danh cổ
- 珍zhēntrân quý; quý giá; trân trọng
- 琳línđá quý; báu vật; bảo bối
- 环huánvòng tròn; nhóm; giới (xã hội)
- 理lǐvân; thớ; lý lẽ; quản lý; xử lý
- 瑞ruìtiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
- 珊shānsan hô; (văn) đẹp rực rỡ
- 琼qióngngọc quỳnh; ngọc đẹp