Tới nội dung chính

别人

别人
biéren
biệt nhân

người khác; người ngoài

HSK 3 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#380
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    người khác; người ngoài

    中不是自己的人;其他的人búshì zìjǐ de rén;qítā de rén

    • 。

      Đừng làm phiền người khác.

    • 。

      Bạn nên quan tâm đến cảm xúc của người khác nhiều hơn.

    + 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Anh chỉ trách người chứ không trách mình.

    • ,,,。

      Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.

    • 。

      Vì vậy họ đều không muốn hợp tác với anh.

别
bié
biệt
BỘ THỦ⼑
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu