Tới nội dung chính

报告

报告
bàogào
báo cáo

báo cáo; bài phát biểu; bản báo cáo

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)7 nghĩa#853Lượng từ 个 / 份 / 篇 / 通
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    báo cáo; bài phát biểu; bản báo cáo

    中用言语或文字说明情况的文件或讲话yòng yányǔ huò wénzì shuōmíng qíngkuàng de wénjiàn huò jiǎnghuà

    • 。

      Anh ấy đang viết báo cáo.

  2. 貳名danh từ

    báo cáo; bản báo cáo; bài diễn thuyết

    中说话者向听众讲述信息或研究结果的文章或演讲shuōhuà zhě xiàng tīngzhòng jiǎngshù xìnxī huò yánjiū jiéguǒ de wénzhāng huò yǎnjiǎng

    • 。

      Tôi cần viết một bản báo cáo.

  3. 參动động từ

    báo cáo; bản báo cáo; tường trình

    中向上级说明情况或工作结果xiàng shàngjí shuōmíng qíngkuàng huò gōngzuò jiéguǒ

    • 。

      Mời bạn báo cáo một chút.

  4. 肆动động từ

    báo cáo; thông báo; bản báo cáo

    中把信息或情况告诉别人bǎ xìnxī huò qíngkuàng gàosu biéren

    • 。

      Xin bạn báo cáo một chút.

  5. 伍动động từ

    báo cáo

    中向上级或有关部门说明情况xiàng shàngjí huò yǒuguān bùmén shuōmíng qíngkuàng

  6. 陸动động từ

    báo cáo; bản báo cáo; thuyết trình

    中向某人说明或汇报某件事情xiàng mǒu rén shuōmíng huò huìbào mǒu jiàn shìqing

  7. 柒动động từ

    (văn) kính trình; kính báo (cấp trên)

    中向上级陈述或说明情况xiàng shàngjí chénshù huò shuōmíng qíngkuàng

报
bào
báo
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu