Tới nội dung chính

论文

论文
lùnwén
luận văn

luận văn; bài báo khoa học

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#6157Lượng từ 篇
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    luận văn; bài báo khoa học

    中关于某个问题的学术文章guānyú mǒuɡe wèntí de xuéshù wénzhāng

    • 。

      Tôi đang viết một bài luận văn.

  2. 貳名danh từ

    luận văn; bài nghiên cứu; luận án

    中关于某个学科问题的学术著作guānyú mǒuge xuékē wèntí de xuéshù zhùzuò

  3. 參名danh từ

    luận văn; bài luận; luận án

    中关于某个学科或问题的学术性书面作品guānyú mǒuɡè xuékē huò wèntí de xuéshù xìng shūmiàn zuòpǐn

    • 。

      Tôi đang viết luận văn của mình.

  4. 肆名danh từ

    luận văn; bài luận; luận án

    中学术研究的书面作品;阐述观点或研究成果的文章xuéshù yánjiū de shūmiàn zuòpǐn; chǎnshù guāndiǎn huò yánjiū chéngguǒ de wénzhāng

论
Lún
luận
BỘ THỦ⾔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu