通报
thông báo; thông cáo
NGHĨA
- 壹动động từ
thông báo; thông cáo
中告诉很多人某个信息或新闻gàosu hěnduō rén mǒuge xìnxī huò xīnwén
- 。
Xin hãy thông báo thời gian cuộc họp.
- 貳动động từ
thông báo; thông cáo; báo cáo (chính thức)
中正式向有关的人或机构说明情况zhèngshì xiàng yǒuguān de rén huò jīgòu shuōmíng qíngkuàng
- 參名danh từ
thông báo; thông cáo; báo cáo nội bộ
中向有关部门或人员传达信息的公告xiàng yǒuguān bùmén huò rényuán chuánda xìnxī de gōnggào
- 。
Xin hãy xem thông báo này.
- 肆名danh từ
thông báo; thông cáo; báo cáo tình hình
中正式公开发表的信息或消息zhèngshì gōngkāi fābiǎo de xìnxī huò xiāoxi
- 。
Xin hãy xem bản thông báo hôm nay.
- 伍名danh từ
thông báo (chính thức); bản tin nội bộ (của tổ chức, cơ quan); tập san, tạp chí (khoa học)
中书籍或报纸,刊登新闻、信息或研究成果shūjí huò bàozhǐ, kānděng xinwén, xìnxī huò yánjiū chéngguǒ
- 。
Đây là một bản thông báo khoa học.
- 陸动động từ
thông báo; trình bày (văn)
中把信息或情况告诉别人bǎ xìnxī huò qíngkuàng gàosu biérén
- 。
Xin hãy thông báo tình hình một chút.
thông báo; thông cáo
NGHĨA
- 壹动động từ
thông báo; thông cáo
中告诉很多人某个信息或新闻gàosu hěnduō rén mǒuge xìnxī huò xīnwén
- 。
Xin hãy thông báo thời gian cuộc họp.
- 貳动động từ
thông báo; thông cáo; báo cáo (chính thức)
中正式向有关的人或机构说明情况zhèngshì xiàng yǒuguān de rén huò jīgòu shuōmíng qíngkuàng
- 參名danh từ
thông báo; thông cáo; báo cáo nội bộ
中向有关部门或人员传达信息的公告xiàng yǒuguān bùmén huò rényuán chuánda xìnxī de gōnggào
- 。
Xin hãy xem thông báo này.
- 肆名danh từ
thông báo; thông cáo; báo cáo tình hình
中正式公开发表的信息或消息zhèngshì gōngkāi fābiǎo de xìnxī huò xiāoxi
- 。
Xin hãy xem bản thông báo hôm nay.
- 伍名danh từ
thông báo (chính thức); bản tin nội bộ (của tổ chức, cơ quan); tập san, tạp chí (khoa học)
中书籍或报纸,刊登新闻、信息或研究成果shūjí huò bàozhǐ, kānděng xinwén, xìnxī huò yánjiū chéngguǒ
- 。
Đây là một bản thông báo khoa học.
- 陸动động từ
thông báo; trình bày (văn)
中把信息或情况告诉别人bǎ xìnxī huò qíngkuàng gàosu biérén
- 。
Xin hãy thông báo tình hình một chút.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòqua; đi qua; (trợ từ) đã từng
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huívề; quay về
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìnvào; đi vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi