简报

简报
jiǎnbào
giản báo

trình diễn; thuyết trình; giới thiệu (thực tế)

3 nghĩa#13753
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trình diễn; thuyết trình; giới thiệu (thực tế)

    简要的书面或口头信息、报告jiǎnyào de shūxiě huò kǒutou xìnxī、bàogào

    • Tôi cần chuẩn bị một bài thuyết trình.

  2. danh từ

    thông báo ngắn; tóm tắt

    短的、扼要的报告或通知duǎn de、è yào de bàogào huò tōngzhī

    • Xin hãy cho tôi một bản tóm tắt.

  3. danh từ

    tóm tắt báo cáo; bản tin ngắn

    简短的报告或新闻jiǎnduǎn de bàogào huò xīnwén

    • Xin hãy đưa cho tôi một bản báo cáo tóm tắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.