告知

告知
gàozhī
cáo tri

(văn) kính trình; kính báo (cấp trên)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4737
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) kính trình; kính báo (cấp trên)

    把信息或事情告诉某人bǎ xìnxī huò shìqing gàosu mǒurén

    • Xin hãy cho tôi biết quyết định của bạn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.