Tới nội dung chính

告知

告知
gàozhī
cáo tri

(văn) kính trình; kính báo (cấp trên)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4737
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) kính trình; kính báo (cấp trên)

    中把信息或事情告诉某人bǎ xìnxī huò shìqing gàosu mǒurén

    • 。

      Xin hãy cho tôi biết quyết định của bạn.

告
gào
cáo
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu