汇报

汇报
huìbào
hối báo

báo cáo

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#6030
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    báo cáo

    向上级说明情况或工作进展xiàng shàngjí shuōmíng qíngkuàng huò gōngzuò jìnzhǎn

    • Mời bạn báo cáo công việc một chút.

  2. động từ

    báo cáo; trình bày

    向上级说明情况或工作结果xiàng shàngjí shuōmíng qíngkuàng huò gōngzuò jiéguǒ

  3. động từ

    báo cáo; bản báo cáo; tường trình

    向某人说明或报告情况xiàng mǒurén shuōmíng huò bàogào qíngkuàng

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(cái hộp, cái thùng)BỘ
  • hoài(sông Hoài)HÀI THANH

Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.