Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.
/
汇报
汇报
hối báo
báo cáo
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#6030
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
báo cáo
中向上级说明情况或工作进展xiàng shàngjí shuōmíng qíngkuàng huò gōngzuò jìnzhǎn
- 。
Mời bạn báo cáo công việc một chút.
- 貳动động từ
báo cáo; trình bày
中向上级说明情况或工作结果xiàng shàngjí shuōmíng qíngkuàng huò gōngzuò jiéguǒ
- 參动động từ
báo cáo; bản báo cáo; tường trình
中向某人说明或报告情况xiàng mǒurén shuōmíng huò bàogào qíngkuàng
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA7
- thượng báo · báo cáo lên cấp trên
- phản ánh · phản ánh; phản chiếu
- báo cáo · (văn) kính trình; kính báo (cấp trên)
- cáo tri · (văn) kính trình; kính báo (cấp trên)
- hồi sự · (cũ) bẩm báo với chủ; trình báo
- hồi báo · hồi đáp; đền đáp; phần thưởng; lợi nhuận
- giản báo · trình diễn; thuyết trình; giới thiệu (thực tế)
汇报
Phồn thể匯報
hối báo
báo cáo
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#6030
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
báo cáo
中向上级说明情况或工作进展xiàng shàngjí shuōmíng qíngkuàng huò gōngzuò jìnzhǎn
- 。
Mời bạn báo cáo công việc một chút.
- 貳动động từ
báo cáo; trình bày
中向上级说明情况或工作结果xiàng shàngjí shuōmíng qíngkuàng huò gōngzuò jiéguǒ
- 參动động từ
báo cáo; bản báo cáo; tường trình
中向某人说明或报告情况xiàng mǒurén shuōmíng huò bàogào qíngkuàng
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA7
- thượng báo · báo cáo lên cấp trên
- phản ánh · phản ánh; phản chiếu
- báo cáo · (văn) kính trình; kính báo (cấp trên)
- cáo tri · (văn) kính trình; kính báo (cấp trên)
- hồi sự · (cũ) bẩm báo với chủ; trình báo
- hồi báo · hồi đáp; đền đáp; phần thưởng; lợi nhuận
- giản báo · trình diễn; thuyết trình; giới thiệu (thực tế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)