Tới nội dung chính

抛弃

抛弃
pāoqì
phao khí

bỏ lại; bỏ rơi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#2507
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bỏ lại; bỏ rơi

    中丢下;不要;放弃diū xià; búyào; fàngqì

    • 。

      Anh ấy đã từ bỏ thói quen cũ.

  2. 貳动động từ

    từ bỏ; ruồng bỏ; bỏ rơi

    中放弃或不要某样东西fàngqì huò búyào mǒuyàng dōngxi

    • 。

      Anh ấy đã từ bỏ những quan niệm cũ.

  3. 參动động từ

    vứt bỏ; bỏ đi

    中不要;不再要;扔掉búyào;búzàiyào;rēngdiào

    • 。

      Anh ấy đã vứt bỏ quần áo cũ.

  4. 肆动động từ

    bỏ lại; bỏ rơi

    中丢掉或不再要diū diào huò búzài yào

    • 。

      Anh ấy đã bỏ rơi cô ấy.

抛
pāo
phao
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu