妻子
妻子
thê tử
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
HSK 2 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#510
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
中男人结婚后的女性配偶nánrén jiéhūn hòu de nǚxìng pèiyǒu
- ?
Anh ấy có vợ không?
妻子
thê tử
vợ và con cái
HSK 2 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#510
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ và con cái
中男人的配偶;已婚女性nánrén de pèiyǒu;yǐhūn nǚxìng
- 。
Anh ấy có vợ và con.
Đang tải…
妻子
Phồn thể妻
thê tử
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
HSK 2 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#510
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
中男人结婚后的女性配偶nánrén jiéhūn hòu de nǚxìng pèiyǒu
- ?
Anh ấy có vợ không?
妻子
Phồn thể妻
thê tử
vợ và con cái
HSK 2 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#510
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ và con cái
中男人的配偶;已婚女性nánrén de pèiyǒu;yǐhūn nǚxìng
- 。
Anh ấy có vợ và con.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.