妻子

妻子
zi
thê tử

vợ; bà (xưng hô lịch sự)

HSK 2 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#510
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ; bà (xưng hô lịch sự)

    男人结婚后的女性配偶nánrén jiéhūn hòu de nǚxìng pèiyǒu

    • Anh ấy có vợ không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.