责任
责任
trách nhiệm
trách nhiệm; nghĩa vụ; bổn phận
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1578
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trách nhiệm; nghĩa vụ; bổn phận
中应该做的事情,或者做错事后要承担的后果yīnggāi zuò de shìqing, huòzhě zuò cuò shì hòu yào chéngdān de hòuguǒ
- 。
Đây là trách nhiệm của tôi.
Đang tải…
责任
Phồn thể責任
trách nhiệm
trách nhiệm; nghĩa vụ; bổn phận
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1578
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trách nhiệm; nghĩa vụ; bổn phận
中应该做的事情,或者做错事后要承担的后果yīnggāi zuò de shìqing, huòzhě zuò cuò shì hòu yào chéngdān de hòuguǒ
- 。
Đây là trách nhiệm của tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.