国防科学技术工业委员会

国防科学技术工业委员会
GuófángxuéshùGōngWěiyuánhuì
quốc phòng khoa học kỹ thuật công nghiệp uỷ viên hội

Ủy ban Khoa học, Kỹ thuật và Công nghiệp Quốc phòng (COSTIND)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Ủy ban Khoa học, Kỹ thuật và Công nghiệp Quốc phòng (COSTIND)

    • Uỷ ban Khoa học, Công nghệ và Công nghiệp Quốc phòng là một cơ quan chính phủ quan trọng.

  2. danh từ

    Ủy ban Khoa học Kỹ thuật Công nghiệp Quốc phòng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.