Tới nội dung chính

反抗

反抗
fǎnkàng
phản kháng

phản kháng; chống lại; kháng cự

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#3076
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phản kháng; chống lại; kháng cự

    中用力对抗、不服从yòng lì duìkàng、bù fúcóng

    • 。

      Họ đã phản kháng sự áp bức.

  2. 貳动động từ

    nổi loạn; phản nghịch; lật ngược

    中用力对抗;不服从yònglì duìkàng;bù fúcóng

反
fǎn
phản
BỘ THỦ⼜
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu