Tới nội dung chính

叉

叉
chā
xoa
⼜bộ hựu · 3 nét

cái nĩa; cái dĩa; chạc (hình chữ X); dấu nhân (×)

HSK 5 (3.0)7 nghĩa#10322
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cái nĩa; cái dĩa; chạc (hình chữ X); dấu nhân (×)

    中用来叉取食物或草料的工具yònglái chāqǔ shíwù huò cǎoliào de gōngjù

    • 。

      Anh ấy dùng dĩa ăn mì.

  2. 貳名danh từ

    cái nĩa; cái xiên

    中有两个或多个尖端的进食工具yǒu liǎng ge huò duō ge jiānduān de jìnshí gōngjù

    • 。

      Làm ơn cho tôi một cái nĩa.

  3. 參名danh từ

    cái nĩa; cái chạc (hình chữ Y); dấu nhân (×); xiên, chĩa (bằng nĩa hoặc chạc)

    中形状像字母Y的工具,用来拿取或挑起食物xíngzhuàng xiàng zìmǔ Y de gōngjù, yònglái náqǔ huò tiāoqǐ shíwù

    • 。

      Cái dĩa này rất sạch.

  4. 肆名danh từ

    dấu nhân; chữ X; cái nĩa; chạc ba

    中用来标记或表示的十字形符号yònglái biāojì huò biǎoshì de shízìxíng fúhào

    • 。

      Chữ này là chữ 'xoa'.

  5. 伍动động từ

    xiên; nĩa; dĩa; chĩa

    中用叉形工具拿起或夹住东西yòng chāxíng gōngjù náqǐ huò jiāzhù dōngxi

    • 。

      Xin hãy dùng nĩa xiên thịt.

  6. 陸名danh từ

    ngã ba; nhánh; (dùng) nĩa; dấu nhân (×)

    中一种有多个分叉的工具,用来拿取或翻动东西yī zhǒng yǒu duō gè fēnchà de gōngjù, yòng lái náquǔ huò fānndòng dōngxi

    • 。

      Cái dĩa này rất sắc.

  7. 柒动động từ

    giao nhau; chéo nhau; chĩa ba; dấu nhân (×)

    中两条线或路相交在一起liǎng tiáo xiàn huò lù xiāngjiāo zài yīqǐ

    • 。

      Con đường này rẽ ra ở đây.

叉
chā
xoa
BỘ THỦ⼜
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu