忍受
忍受
nhẫn thọ
chịu đựng; nhẫn nhịn
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2599
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chịu đựng; nhẫn nhịn
中能够接受或承担困难、痛苦的事情nénggoù jiēshòu huò chéngdān kùnnan、téngtòng de shìqing
- 。
Tôi không thể chịu đựng nỗi đau này.
Đang tải…
忍受
Phồn thể忍
nhẫn thọ
chịu đựng; nhẫn nhịn
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2599
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chịu đựng; nhẫn nhịn
中能够接受或承担困难、痛苦的事情nénggoù jiēshòu huò chéngdān kùnnan、téngtòng de shìqing
- 。
Tôi không thể chịu đựng nỗi đau này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.