Tới nội dung chính

命令

命令
mìnglìng
mệnh lệnh

mệnh lệnh; ra lệnh; lệnh

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#832Lượng từ 个 / 道
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mệnh lệnh; ra lệnh; lệnh

    中上级要求下级必须执行的指示shàngjí yāoqiú xiàjí bìxū zhíxíng de zhǐshì

    • 。

      Anh ấy đã ban hành mệnh lệnh.

  2. 貳名danh từ

    mệnh lệnh; lệnh; ra lệnh

    中上级或权力者要求下级或他人必须做的事shàngjí huò quánlì zhě yāoqiú xiàjí huò tārén bìxū zuò de shì

    • 。

      Anh ấy đã ra lệnh.

命
mìng
mệnh
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu