统治

统治
tǒngzhì
thống trị

thống trị; cai trị

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#3694
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thống trị; cai trị

    用权力管理和控制一个国家或地区yòng quánlì guǎnlǐ hé kòngzhì yī gè guójiā huò dìqū

    • Anh ấy cai trị đất nước này.

  2. động từ

    cai trị; trị vì

    用权力管理一个国家或地区yòng quánlì guǎnlǐ yīgè guójiā huò dìqū

    • Đất nước này bị anh ta thống trị.

  3. danh từ

    quyền bính; quyền lực chính trị

    对国家、地区进行管理和控制的权力duì guójiā、dìqū jìnxíng guǎnlǐ hé kòngzhì de quánlì

    • Đất nước này có một chế độ cai trị ổn định.

  4. động từ

    quy tắc; ví dụ; lệ

    用权力管理和控制国家或地区yòng quánlì guǎnlǐ hé kòngzhì guójiā huò dìqū

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.