权威

权威
quánwēi
quyền uy

quyền uy; uy quyền; có thẩm quyền

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9674
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền uy; uy quyền; có thẩm quyền

    有很大影响力和说话分量的人或机构yǒu hěn dà yǐngxiǎnglì hé shuōhuà fènliàng de rén huò jīgòu

    • Anh ấy rất có uy tín.

  2. tính từ

    có uy quyền; có thẩm quyền

    有很大的力量和影响力,能让人相信和服从yǒu hěn dà de lìliang hé yǐngxiǎnglì, néng ràng rén xiāngxìn hé fúcóng

    • Anh ấy là một chuyên gia có thẩm quyền.

  3. danh từ

    quyền hạn; thẩm quyền xử lý công việc

    有权力做某事的人或机构;被公认为专业的人yǒu quánlì zuò mǒushì de rén huò jīgòu;bèi gōngrènwéi zhuānyè de rén

    • Anh ấy rất có uy quyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.