Tới nội dung chính

亢

亢
kàng
kháng
⼇bộ đầu · 4 nét

cao; vượt mức; kiêu ngạo

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cao; vượt mức; kiêu ngạo

    • 。

      Anh ấy rất phấn khích.

  2. 貳形tính từ

    kiêu ngạo; hống hách; quá mức

    • 。

      Người này rất kiêu ngạo.

  3. 參形tính từ

    quá mức; thái quá

  4. 肆名danh từ

    Kháng (họ)

  5. 伍名danh từ

    chòm sao Kháng (một trong 28 tú)

    • 。

      Kang là một trong 28 chòm sao.

亢
kàng
kháng
BỘ THỦ⼇
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu