Tới nội dung chính

驯服

驯服
xùnfú
tuần phục

khuất phục; hàng phục; thuần phục

3 nghĩa#18840
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khuất phục; hàng phục; thuần phục

    • 。

      Anh ấy đã thuần hóa một con ngựa hoang.

  2. 貳形tính từ

    thuần lành; hiền lành; dễ bảo

    • 。

      Con chó này rất ngoan.

  3. 參动động từ

    ngoan ngoãn; phục tùng; thuần phục

    • 。

      Con chó này rất thuần phục.

驯
xùn
tuần
BỘ THỦ⾺
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu