驯服
驯服
tuần phục
khuất phục; hàng phục; thuần phục
3 nghĩa#18840
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khuất phục; hàng phục; thuần phục
- 。
Anh ấy đã thuần hóa một con ngựa hoang.
- 貳形tính từ
thuần lành; hiền lành; dễ bảo
- 。
Con chó này rất ngoan.
- 參动động từ
ngoan ngoãn; phục tùng; thuần phục
- 。
Con chó này rất thuần phục.
Đang tải…
驯服
Phồn thể馴服
tuần phục
khuất phục; hàng phục; thuần phục
3 nghĩa#18840
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khuất phục; hàng phục; thuần phục
- 。
Anh ấy đã thuần hóa một con ngựa hoang.
- 貳形tính từ
thuần lành; hiền lành; dễ bảo
- 。
Con chó này rất ngoan.
- 參动động từ
ngoan ngoãn; phục tùng; thuần phục
- 。
Con chó này rất thuần phục.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 马mǎngựa
- 骗piànlừa dối; gian lận
- 骑qícưỡi (ngựa, xe...); ngồi dạng chân lên
- 骂màmắng; quở trách
- 驾jiàlái; điều khiển (xe, ngựa); đánh (xe)
- 驴lǘcon lừa; (văn) khó khăn; chậm chạp
- 冯FéngPhong (họ)
- 驹jūngựa con; ngựa non
- 驻zhùđóng quân; trú đóng; cư trú
- 惊jīnglàm kinh hãi; kinh sợ
- 骋chěngvội vàng; gấp gáp
- 骚sāoquấy rầy; làm phiền; (kết hợp) bất an, xáo trộn