撤退
撤退
triệt thoái
lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3037
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên
中向后移动;离开原来的地方xiàng hòu yídòng;líkāi yuánlái de dìfang
- 。
Kẻ địch đã rút lui.
Đang tải…
撤退
Phồn thể撤
triệt thoái
lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3037
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên
中向后移动;离开原来的地方xiàng hòu yídòng;líkāi yuánlái de dìfang
- 。
Kẻ địch đã rút lui.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.