Tới nội dung chính

撤退

撤退
chètuì
triệt thoái

lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3037
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên

    中向后移动;离开原来的地方xiàng hòu yídòng;líkāi yuánlái de dìfang

    • 。

      Kẻ địch đã rút lui.

撤
chè
triệt
BỘ THỦ⼿
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu