倒退

倒退
dàotuì
đáo thoái

lùi lại; thụt lùi; đi giật lùi

2 nghĩa#19424
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lùi lại; thụt lùi; đi giật lùi

    • Xin đừng lùi lại.

  2. động từ

    lùi lại; thụt lùi; thoái lui

    • Chúng ta không thể lùi lại.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.