向前

向前
xiàngqián
hướng tiền

về phía trước; tiến lên phía trước

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#3555
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    về phía trước; tiến lên phía trước

    朝着前面的方向;进步zhāozháo qiánmiàn de fāngxiàng;jìnbù

    • Xin hãy đi về phía trước.

  2. trạng từ

    tiến lên; tiến về phía trước

    朝着前面的方向移动或发展cháozhe qiánmiàn de fāngxiàng yídòng huò fāzhǎn

    • Chúng ta đi về phía trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))HỘI Ý

Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.