倒车

倒车
dǎochē
đảo xa

đổi xe (xe buýt, tàu,...)

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#21639
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đổi xe (xe buýt, tàu,...)

    • Tôi cần đổi xe để đi sân bay.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.