Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
/
前行
前行
tiền hành
(văn) tiến bước; tiến về phía trước
1 nghĩa#9079
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) tiến bước; tiến về phía trước
中向前走;继续往前进xiàng qián zǒu;jìxù wǎng qián jìn
KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
前行
Phồn thể前
tiền hành
(văn) tiến bước; tiến về phía trước
1 nghĩa#9079
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) tiến bước; tiến về phía trước
中向前走;继续往前进xiàng qián zǒu;jìxù wǎng qián jìn
KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)