前行

前行
qiánxíng
tiền hành

(văn) tiến bước; tiến về phía trước

1 nghĩa#9079
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) tiến bước; tiến về phía trước

    向前走;继续往前进xiàng qián zǒu;jìxù wǎng qián jìn

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.