Tới nội dung chính

步伐

步伐
bùfá
bộ phạt

bước đi; nhịp bước; tốc độ bước chân

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15382
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bước đi; nhịp bước; tốc độ bước chân

    • 。

      Bước chân của anh ấy rất nhanh.

  2. 貳名danh từ

    bước chân; nhịp bước

  3. 參名danh từ

    bước; bộ (đơn vị đo lường); bước đi

步
bù
bộ
BỘ THỦ⽌
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu