行进

行进
xíngjìn
hành tiến

tiến lên; hành tiến; di chuyển tiến về phía trước

2 nghĩa#15800
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tiến lên; hành tiến; di chuyển tiến về phía trước

    • Chúng tôi tiếp tục tiến lên.

  2. động từ

    tiến bước; hành tiến; di chuyển về phía trước

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.