止步

止步
zhǐ
chỉ bộ

dừng lại; không được vào

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#25334
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dừng lại; không được vào

    • Xin dừng lại!

  2. động từ

    dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

  3. động từ

    dừng; ngừng; đỗ (xe)

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)HỘI Ý

止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.