后退

后退
hòutuì
hậu thoái

lùi lại; rút lui; thoái lui

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4052
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lùi lại; rút lui; thoái lui

    向后面移动;不前进xiàng hòumiàn yídòng;bù qiánjìn

    • Xin hãy lùi lại một bước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))HỘI Ý

Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.