Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
/
元江哈尼族彝族傣族自治县
元江哈尼族彝族傣族自治县
nguyên giang ha ni tộc di tộc thái tộc tự trị huyện
huyện Tự trị Nguyên Giang Hà Nhì, Di và Thái, thuộc thành phố Ngọc Khê, Vân Nam
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Tự trị Nguyên Giang Hà Nhì, Di và Thái, thuộc thành phố Ngọc Khê, Vân Nam
- 。
Huyện tự trị dân tộc Hà Nhì, Di, Thái Nguyên Giang ở Vân Nam.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 台đài/trị(cái đài, nền tảng)HÌNH THANH
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
元江哈尼族彝族傣族自治县
Phồn thể元江哈尼族彝族傣族自治縣
nguyên giang ha ni tộc di tộc thái tộc tự trị huyện
huyện Tự trị Nguyên Giang Hà Nhì, Di và Thái, thuộc thành phố Ngọc Khê, Vân Nam
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Tự trị Nguyên Giang Hà Nhì, Di và Thái, thuộc thành phố Ngọc Khê, Vân Nam
- 。
Huyện tự trị dân tộc Hà Nhì, Di, Thái Nguyên Giang ở Vân Nam.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 台đài/trị(cái đài, nền tảng)HÌNH THANH
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 先xiāntrước; trước tiên; đầu tiên
- 克kècó thể; có khả năng
- 光guāngánh sáng; tia sáng; quang
- 元yuánđồng (đơn vị tiền tệ, đặc biệt là nhân dân tệ); đồng nguyên
- 儿értrẻ em; con
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 兜dōudạng cũ của 兜 [dōu]
- 免miǎnmiễn; tha thứ; miễn trừ
- 兔tùbiến thể của 兔 [tù]
- 兄xiōnganh trai
- 允yǔncông bằng; chính đáng
- 兆zhàođiềm; điềm báo