Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
免
tránh; tránh khỏi; miễn (khỏi)
NGHĨA
- 壹动động từ
tránh; tránh khỏi; miễn (khỏi)
中不想或设法不做某事búxiǎng huò shèfǎ búzuò mǒushì
- 。
Xin đừng nói nữa.
- 貳动động từ
miễn; miễn trừ; miễn khỏi
中不用做某事;不必受某种事情的影响búyòng zuò mǒushì;búbì shòu mǒuzhǒng shìqing de yǐngxiǎng
- 。
Xin miễn phí cho tôi.
- 參动động từ
miễn; tha thứ; miễn trừ
中不需要做;不必;不用bù xūyào zuò; búbì; búyòng
- 。
Xin miễn trách nhiệm của tôi.
- 肆动động từ
miễn chức; bãi miễn; miễn trừ
中从工作岗位上撤销或取消cóng gōngzuò gǎngwèi shang chèxiāo huò qǔxiāo
- 。
Anh ấy đã bị miễn nhiệm.
- 伍动động từ
thoát khỏi; miễn; tránh
中逃脱;躲避;不受某事影响táozhuō;duǒbì;búshòu mǒushì yǐngxiǎng
- 。
Anh ấy thoát khỏi hình phạt.
- 陸动động từ
tránh khỏi; miễn trừ; cách chức
中使某事不发生或不出现;躲避shǐ mǒushì bù fāshēng huò bù chūxiàn;duǒbì
- 柒动động từ
bị cấm; bị ngăn cấm
中不允许;禁止bù yǔnxǔ;jìnzhǐ
- 。
Xin đừng vào cửa miễn phí.
dũng cảm và giỏi võ; võ dũng
NGHĨA
- 壹名danh từ
dũng cảm và giỏi võ; võ dũng(kế thừa)
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹动động từ
tránh; tránh khỏi; miễn (khỏi)
中不想或设法不做某事búxiǎng huò shèfǎ búzuò mǒushì
- 。
Xin đừng nói nữa.
- 貳动động từ
miễn; miễn trừ; miễn khỏi
中不用做某事;不必受某种事情的影响búyòng zuò mǒushì;búbì shòu mǒuzhǒng shìqing de yǐngxiǎng
- 。
Xin miễn phí cho tôi.
- 參动động từ
miễn; tha thứ; miễn trừ
中不需要做;不必;不用bù xūyào zuò; búbì; búyòng
- 。
Xin miễn trách nhiệm của tôi.
- 肆动động từ
miễn chức; bãi miễn; miễn trừ
中从工作岗位上撤销或取消cóng gōngzuò gǎngwèi shang chèxiāo huò qǔxiāo
- 。
Anh ấy đã bị miễn nhiệm.
- 伍动động từ
thoát khỏi; miễn; tránh
中逃脱;躲避;不受某事影响táozhuō;duǒbì;búshòu mǒushì yǐngxiǎng
- 。
Anh ấy thoát khỏi hình phạt.
- 陸动động từ
tránh khỏi; miễn trừ; cách chức
中使某事不发生或不出现;躲避shǐ mǒushì bù fāshēng huò bù chūxiàn;duǒbì
- 柒动động từ
bị cấm; bị ngăn cấm
中不允许;禁止bù yǔnxǔ;jìnzhǐ
- 。
Xin đừng vào cửa miễn phí.
NGHĨA
- 壹名danh từ
dũng cảm và giỏi võ; võ dũng(kế thừa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 先xiāntrước; trước tiên; đầu tiên
- 克kècó thể; có khả năng
- 光guāngánh sáng; tia sáng; quang
- 元yuánđồng (đơn vị tiền tệ, đặc biệt là nhân dân tệ); đồng nguyên
- 儿értrẻ em; con
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 兜dōudạng cũ của 兜 [dōu]
- 兔tùbiến thể của 兔 [tù]
- 兄xiōnganh trai
- 允yǔncông bằng; chính đáng
- 兆zhàođiềm; điềm báo
- 充chōngđầy; đủ; sung mãn