Tới nội dung chính

兆

兆
zhào
triệu
⼉bộ nhân · 6 nét

triệu; mega-

6 nghĩa#30197
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    triệu; mega-

    • 。

      Một triệu bằng một nghìn tỷ.

  2. 貳数số từ

    tỉ; (cổ) nghìn tỉ

  3. 參名danh từ

    điềm; điềm báo

    • 。

      Đây là một điềm lành.

  4. 肆动động từ

    điềm báo; báo trước

    • 。

      Điềm báo này không tốt.

  5. 伍数số từ

    nghìn tỷ; tera- (Đài Loan)

  6. 陸名danh từ

    họ Triệu

兆
zhào
triệu
BỘ THỦ⼉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu