Tới nội dung chính

糸

糸
mì
mịch
⽷bộ mịch · 6 nét

sợi tơ mỏng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sợi tơ mỏng

    • 。

      Đây là một loại tơ lụa mịn.

  2. 貳名danh từ

    đơn vị mô-đun; khối đơn vị

糸
mì
mịch
BỘ THỦ⽷
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu