你走你的阳关道,我过我的独木桥

你走你的阳关道,我过我的独木桥
zǒudeYángguānDào,guòdeqiáo

Anh đi đường anh, tôi qua cầu tôi; mày đi đường mày, tao đi đường tao (mỗi người một ngả) [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Anh đi đường anh, tôi qua cầu tôi; mày đi đường mày, tao đi đường tao (mỗi người một ngả) [thành ngữ]

  2. trạng từ

    anh đi đường anh, tôi đi đường tôi [thành ngữ]

    • Bạn đi đường của bạn, tôi đi đường của tôi.

  3. trạng từ

    mày đi đường mày, tao đi đường tao [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.