Tới nội dung chính

虫

虫
chóng
trùng
⾍bộ trùng · 6 nét

(ẩn dụ) người có một đặc điểm không mong muốn nào đó

1 nghĩa#5612Lượng từ 只 / 条
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (ẩn dụ) người có một đặc điểm không mong muốn nào đó

    中有某种不好特点的人yǒu mǒuzhǒng búhǎo tèdiǎn de rén

    • 。

      Anh ấy là một con mọt sách.

虫
chóng
trùng
BỘ THỦ⾍
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu