Tới nội dung chính

戈

戈
gē
qua
⼽bộ qua · 4 nét

vũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua

3 nghĩa#8610
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua

    • 。

      Qua là một loại binh khí cổ đại.

  2. 貳名danh từ

    họ Qua

    中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rénde jiāzú míngzi

  3. 參名danh từ

    đơn vị gray (viết tắt, dùng ở Đài Loan)

    中放射线剂量单位,等于每千克吸收一焦耳能量fàngshèxiàn jìliàng dānyuè, děngyú měi qiānkè xīshōu yī jiāoěr néngliàng

戈
gē
qua
BỘ THỦ⼽
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu