中国人民政治协商会议

中国人民政治协商会议
ZhōngguóRénmínZhèngzhìXiéshāngHuì
trung quốc nhân dân chính trị hiệp thương hội nghị

Hội nghị Chính trị Hiệp thương Nhân dân Trung Quốc (CPPCC)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hội nghị Chính trị Hiệp thương Nhân dân Trung Quốc (CPPCC)

    • Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc là một cơ quan chính trị quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.