Tới nội dung chính

㐄

㐄
kuà
⼁bộ cổn · 3 nét

bộ phận cấu thành chữ Hán, hình ảnh phản chiếu của 夂[zhǐ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ phận cấu thành chữ Hán, hình ảnh phản chiếu của 夂[zhǐ]

㐄
kuà
BỘ THỦ⼁
3 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu