丫
nhánh cây; chạc cây
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhánh cây; chạc cây
中树枝分开的地方;树木的分支shùzhī fēnkāi de dìfang; shùmù de fēnzhī
- 。
Cành cây này rất dài.
- 貳名danh từ
chỗ phân nhánh; chạc (cây); con bé (khẩu)
中分成两个分支的地方;像叉子一样的形状fēnchéng liǎng ge fēnzhī de dìfang;xiàng chāzi yīyàng de xíngzhuàng
- 。
Chữ
- 參名danh từ
chạc (cây); chỗ phân nhánh; (khẩu) con bé; cô bé
中树枝分开的地方;像叉子一样分成两支的东西shùzhī fēnkāi de dìfang; xiàng chāzi yīyàng fēnchéng liǎng zhī de dōngxi
- 。
Cô bé này rất đáng yêu.
- 肆名danh từ
cô bé; nha đầu
中年轻的女孩、女性niánqīng de nǚhái、nǚxìng
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhánh cây; chạc cây
中树枝分开的地方;树木的分支shùzhī fēnkāi de dìfang; shùmù de fēnzhī
- 。
Cành cây này rất dài.
- 貳名danh từ
chỗ phân nhánh; chạc (cây); con bé (khẩu)
中分成两个分支的地方;像叉子一样的形状fēnchéng liǎng ge fēnzhī de dìfang;xiàng chāzi yīyàng de xíngzhuàng
- 。
Chữ
- 參名danh từ
chạc (cây); chỗ phân nhánh; (khẩu) con bé; cô bé
中树枝分开的地方;像叉子一样分成两支的东西shùzhī fēnkāi de dìfang; xiàng chāzi yīyàng fēnchéng liǎng zhī de dōngxi
- 。
Cô bé này rất đáng yêu.
- 肆名danh từ
cô bé; nha đầu
中年轻的女孩、女性niánqīng de nǚhái、nǚxìng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 个gèbiến thể của 個|个[ge4]
- 中zhōngtrong; ở giữa; giữa
- 书shūquyển sách; tập; cuốn
- 临línđối mặt; đứng trước; đến gần; (văn) lâm vào
- 串chuànxâu; chuỗi; xỏ xuyên; móc nối
- 㐄kuàbộ phận cấu thành chữ Hán, hình ảnh phản chiếu của 夂[zhǐ]
- 丨gǔnbộ thủ Cổn (bộ thủ thứ 2 trong hệ thống Khang Hi)
- 丩jiūdạng cũ của 糾 [jiū]
- 丮jǐnắm; túm lấy
- 丰fēng(của gió) nhẹ nhàng; phất phất
- 丱guànhai búi tóc (kiểu tóc trẻ em buộc thành hai búi)
- 丳chǎnxiên; chuỗi; xâu; dây