Tới nội dung chính

丮

丮
jǐ
kịch
⼁bộ cổn · 4 nét

nắm; túm lấy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nắm; túm lấy

丮
jǐ
kịch
BỘ THỦ⼁
4 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu