Tới nội dung chính

冏

冏
jiǒng
quýnh
⼌bộ quynh · 7 nét

cây ké hoa vàng (Abutilon avicennae)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây ké hoa vàng (Abutilon avicennae)

  2. 貳形tính từ

    sáng sủa; sáng

冏
jiǒng
quýnh
BỘ THỦ⼌
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu