Tới nội dung chính

丨

丨
gǔn
cổn
⼁bộ cổn · 1 nét

bộ thủ Cổn (bộ thủ thứ 2 trong hệ thống Khang Hi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ thủ Cổn (bộ thủ thứ 2 trong hệ thống Khang Hi)

丨
gǔn
cổn
BỘ THỦ⼁
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu