Tới nội dung chính

甩

甩
shuǎi
suý
⽤bộ dụng · 5 nét

ném; liệng; quăng

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)6 nghĩa#3233
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ném; liệng; quăng

    中用力把东西扔出去yònglì bǎ dōngxi rēng chūqu

    • 。

      Anh ấy vẫy vẫy tay.

  2. 貳动động từ

    để lại; bỏ lại; vứt xuống

    中丢弃;离开diūqì; líkāi

    • 。

      Anh ấy đã bỏ chúng tôi lại phía sau rồi.

  3. 參动động từ

    bỏ lại; bỏ rơi

    中抛弃或离开某人pāoqì huò líkāi mǒurén

    • 。

      Anh ấy bị bạn gái đá rồi.

  4. 肆动động từ

    vùng thoát; thoát khỏi; giằng thoát

    中用力扔掉或摆脱某个东西yònglì rēngdiào huò bǎituō mǒugerán dōngxi

    • 。

      Anh ấy vứt bỏ quần áo cũ rồi.

  5. 伍动động từ

    đung đưa; nhẹ nhàng; thư thái

    中用力挥动,使某物来回摇动yònglì huīdòng、shǐ mǒuwù láihuí yáodòng

  6. 陸动động từ

    ném; vứt; đánh mất

    中用力往外投掷或扔出yònglì wǎngwài tóuzhì huò rēngchū

甩
shuǎi
suý
BỘ THỦ⽤
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu