Tới nội dung chính

失

失
shī
thất
⼤bộ đại · 5 nét

mất; đánh mất; vứt bỏ

3 nghĩa#7657
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mất; đánh mất; vứt bỏ

    中不再拥有;丧失búzài yōngyǒu;sàngshī

    • 。

      Tôi thất nghiệp rồi.

  2. 貳动động từ

    mất; đánh mất; thất (lỡ mất)

    中没有;遗漏;不再拥有méiyǒu;yíluò;búzài yōngyǒu

    • 。

      Tôi bị mất ngủ rồi.

  3. 參动động từ

    trượt; không đạt; không qua

    中没有成功;没有达到目的méiyǒu chénggōng;méiyǒu dádào mùdì

    • 。

      Anh ấy đã thi trượt.

失
shī
thất
BỘ THỦ⼤
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu